sweet /ˈswit/ : ngọt
sugary /ˈʃʊgərɪ/: ngọt (do quá nhiều) đường
sour /ˈsɑʊ.ər/ : chua
salty /ˈsɔːltɪ/ : mặn
bitter /ˈbɪ.tɜː/ : đắng
savoury /ˈseɪvərɪ/: không ngọt, mặn (không phải mặn muối)
spicy /ˈspaɪsɪ/: cay
dry /ˈdrɑɪ/: khô
moist /ˈmɔɪst/: ẩm
rich /ˈrɪtʃ/: béo của kem, sữa, trứng
greasy /ˈɡri.si/: béo của dầu mỡ
tasteless /ˈteɪstlɪs/ : lạt
crunchy /ˈkrən.tʃi/: giòn
tasty /ˈteɪ.sti/ = scrumptious /ˈskrəɱ.ʃəs/ = delicious /dɪ.ˈlɪ.ʃəs/ :ngon


0 comments:
Post a Comment